清澈透底
qīng chè tòu dǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (of a body of water) clear enough to see the bottom
- 2. limpid
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.