Bỏ qua đến nội dung

滑雪场

huá xuě chǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khu trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết