滚犊子
gǔn dú zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (dialect) Beat it!
- 2. Scram!
- 3. Fuck off!
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.