Bỏ qua đến nội dung

满满当当

mǎn mǎn dāng dāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đầy ắp
  2. 2. chật kín