满盘皆输
mǎn pán jiē shū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 一著不慎,滿盤皆輸|一着不慎,满盘皆输[yī zhāo bù shèn , mǎn pán jiē shū]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.