Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đầy mắt (cảnh đẹp, cảnh hoang tàn v.v.)
Từ chứa 满目
满目琳琅
mǎn mù lín láng
đầy mắt những châu ngọc lấp lánh
满目疮痍
mǎn mù chuāng yí
cảnh tàn phá đập vào mắt ở khắp nơi
琳琅满目
lín láng mǎn mù
đầy ắp châu báu lấp lánh làm say mê lòng người (thành ngữ)
疮痍满目
chuāng yí mǎn mù
cảnh tàn phá đập vào mắt ở khắp nơi (thành ngữ)
荆榛满目
jīng zhēn mǎn mù
gai góc um tùm đến tận chân trời (thành ngữ); đầy rẫy khó khăn