Bỏ qua đến nội dung

琳琅满目

lín láng mǎn mù
#66021

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. glittering jewels to delight the eye (idiom)
  2. 2. fig. a dazzling lineup