Bỏ qua đến nội dung

满脸生花

mǎn liǎn shēng huā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mặt mày hớn hở
  2. 2. cười tươi như hoa