Bỏ qua đến nội dung

满腹牢骚

mǎn fù láo sāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đầy bụng oán thán (thành ngữ)
  2. 2. bất mãn
  3. 3. luôn càu nhàu và phàn nàn