Bỏ qua đến nội dung

演义

yǎn yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. diễn nghĩa (dramatize historical events)
  2. 2. tiểu thuyết hoặc kịch lịch sử