Bỏ qua đến nội dung

演唱

yǎn chàng
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu diễn ca hát
  2. 2. trình diễn ca nhạc
  3. 3. diễn ca

Usage notes

Collocations

“演唱”通常与歌曲、演唱会、歌手等搭配,如“演唱一首歌”,不用于非音乐性的发声。

Common mistakes

避免混淆“演唱”与“演示”。“演唱”专指唱歌表演,“演示”指展示操作过程。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她在音乐会上 演唱 了一首民歌。
She performed a folk song at the concert.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.