演技
yǎn jì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kỹ năng diễn xuất
- 2. nghệ thuật diễn
- 3. sự diễn xuất
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1她的 演技 非常自然。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.