Bỏ qua đến nội dung

潘塔纳尔

pān tǎ nà ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Pantanal (vùng đất ngập nước ở Brazil)