Bỏ qua đến nội dung

灯笼裤

dēng lóng kù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quần đùi ống rộng (loại quần của phụ nữ, xếp nếp ở eo và bó ở gấu)
  2. 2. quần gôn (quần dài đến đầu gối, ống rộng, thường mặc khi chơi gôn)
  3. 3. quần chẽn (quần dài đến đầu gối, ống rộng, thường mặc khi chơi gôn hoặc đi săn)