Bỏ qua đến nội dung

灵气疗法

líng qì liáo fǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liệu pháp Reiki (chữa bệnh bằng lòng bàn tay)