Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bếp lò
  2. 2. lò nung

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Từ chứa 炉

微波炉
wēi bō lú

lò vi sóng

炉子
lú zi

bếp

炉灶
lú zào

bếp

冶炼炉
yě liàn lú

lò luyện kim

出炉
chū lú

ra lò

卡式炉
kǎ shì lú

bếp ga mini

反应炉
fǎn yìng lú

lò phản ứng

另起炉灶
lìng qǐ lú zào

bắt đầu lại từ đầu

司炉
sī lú

người đốt lò

回炉
huí lú

nấu lại

地炉
dì lú

hố lửa

壁炉
bì lú

lò sưởi

大熔炉
dà róng lú

lò nung lớn

大融炉
dà róng lú

nồi nấu chảy

天炉座
tiān lú zuò

Fornax (chòm sao)

怀炉
huái lú

lò sưởi tay (dùng nhiên liệu)

打边炉
dǎ biān lú

ăn lẩu

新出炉
xīn chū lú

mới ra lò

暖炉
nuǎn lú

máy sưởi không gian

水波炉
shuǐ bō lú

lò hấp hơi nước quá nhiệt

洪炉
hóng lú

lò lửa lớn (ẩn dụ cho nơi rèn luyện tính cách)

火炉
huǒ lú

bếp lò

烘炉
hōng lú

lò nướng

烤炉
kǎo lú

lò nướng

焚尸炉
fén shī lú

lò thiêu xác

焦炉
jiāo lú

lò luyện cốc

煅炉
duàn lú

lò rèn

炼丹八卦炉
liàn dān bā guà lú

lò bát quái luyện đan trường sinh

炼焦炉
liàn jiāo lú

lò luyện cốc

煤炉
méi lú

bếp lò than

熔炉
róng lú

lò nấu chảy kim loại

熔矿炉
róng kuàng lú

lò nấu quặng

燃煤锅炉
rán méi guō lú

lò hơi đốt than

炉床
lú chuáng

lò sưởi

炉架
lú jià

giá bếp; kiềng bếp

炉渣
lú zhā

xỉ lò

炉火
lú huǒ

lửa lò

炉火纯青
lú huǒ chún qīng

lửa lò đã chuyển thành màu xanh thuần khiết (ẩn dụ về thuật luyện đan của Đạo giáo) (thành ngữ)

炉膛
lú táng

buồng lò

炉台
lú tái

mặt bếp

炉边
lú biān

bên lò sưởi

炉霍
lú huò

huyện Luhuo (Tây Tạng: brag 'go rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc

炉霍县
lú huò xiàn

huyện Luhuo (Tây Tạng: brag 'go rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc

炉顶
lú dǐng

đỉnh lò

融炉
róng lú

lò nấu chảy

补炉
bǔ lú

sửa lò

转炉
zhuàn lú

lò chuyển (lò quay trong luyện thép)

重起炉灶
chóng qǐ lú zào

bắt đầu lại từ đầu (thành ngữ)

锅炉
guō lú

nồi hơi

开炉
kāi lú

mở lò

电炉
diàn lú

bếp điện

电磁炉
diàn cí lú

bếp từ

香炉
xiāng lú

lư hương (để đốt hương)

马丁炉
mǎ dīng lú

lò Mactanh

高炉
gāo lú

lò cao

鼓风炉
gǔ fēng lú

lò cao