点滴
diǎn dī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a drip
- 2. a little bit
- 3. intravenous drip (used to administer drugs)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.