Bỏ qua đến nội dung

点点滴滴

diǎn diǎn dī dī
#21999

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bit by bit
  2. 2. dribs and drabs
  3. 3. the little details
  4. 4. every aspect