烟花爆竹
yān huā bào zhú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. pháo hoa và pháo nổ
Câu ví dụ
Hiển thị 1春节期间,很多人喜欢燃放 烟花爆竹 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.