Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. máy nước nóng
- 2. bình nóng lạnh
Usage notes
Collocations
Measure word: 热水器 uses 台 (tái) for units, e.g., 一台热水器.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我家新买了一台 热水器 。
My family just bought a new water heater.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.