Bỏ qua đến nội dung

热水器

rè shuǐ qì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy nước nóng
  2. 2. bình nóng lạnh

Usage notes

Collocations

Measure word: 热水器 uses 台 (tái) for units, e.g., 一台热水器.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我家新买了一台 热水器
My family just bought a new water heater.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.