Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

热火朝天

rè huǒ cháo tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. in full swing (idiom)
  2. 2. (in a) frenzy
  3. 3. buzzing with activity