Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nồng nhiệt
- 2. nhiệt tình
- 3. nóng bỏng
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2观众们为演员的精彩表演 热烈 鼓掌。
会议上,大家各抒己见,讨论很 热烈 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.