热闹
rè nao
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. náo nhiệt
- 2. náo động
- 3. náo nhiệt náo động
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5春节的时候,街上非常 热闹 。
今晚的狂欢真 热闹 。
春节前夕,街上非常 热闹 。
自从他来以后,这里 热闹 多了。
朋友们都来捧场,他的新店开张很 热闹 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.