热情
rè qíng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhiệt tình
- 2. đam mê
- 3. cuồng nhiệt
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5观众的 热情 压倒了所有反对的声音。
他表面 热情 ,其实很虚伪。
她的 热情 让我很感动。
那位乘务员非常 热情 。
这户人家很 热情 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.