Bỏ qua đến nội dung

热情

rè qíng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhiệt tình
  2. 2. đam mê
  3. 3. cuồng nhiệt

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
观众的 热情 压倒了所有反对的声音。
他表面 热情 ,其实很虚伪。
她的 热情 让我很感动。
那位乘务员非常 热情
这户人家很 热情

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.