热血沸腾
rè xuè fèi téng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be fired up (idiom)
- 2. to have one's blood racing
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.