Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

熬出头

áo chū tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to break clear of all the troubles and hardships
  2. 2. to achieve success
  3. 3. to make it