Bỏ qua đến nội dung

燕菜精

yàn cài jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bột thạch

Từ cấu thành 燕菜精