Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

爆冷

bào lěng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. an upset (esp. in sports)
  2. 2. unexpected turn of events
  3. 3. to pull off a coup
  4. 4. a breakthrough