爬山
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. leo núi
- 2. đi bộ leo núi
- 3. leo núi leo núi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词 ‘去’ 搭配:去爬山。也可以说 ‘爬上山’。
Formality
‘爬山’ 多用于日常口语,指爬山活动;‘登山’ 更正式,指有组织的登山运动。
Câu ví dụ
Hiển thị 2比方说,我们可以周末去 爬山 。
我 爬山 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.