爬山涉水
pá shān shè shuǐ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trèo núi lội suối (thành ngữ); nghĩa bóng: trải qua chặng đường dài gian khổ