爱不释手

ài bù shì shǒu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to love sth too much to part with it (idiom); to fondle admiringly

Câu ví dụ

Hiển thị 1
爱不释手
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4063525)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.