爱不释手
ài bù shì shǒu
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to love sth too much to part with it (idiom); to fondle admiringly