Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yêu thích đến nỗi không muốn rời tay
- 2. thích đến nỗi không muốn buông tay
- 3. thích đến nỗi không muốn rời tay
Usage notes
Common mistakes
Used for objects, not people. Saying 我对他爱不释手 is incorrect; use 我喜欢他 instead.
Cultural notes
Reflects a cultural appreciation for cherished objects, often used for books, art, or gadgets.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他对这本书 爱不释手 。
He loves this book so much he can't put it down.
爱不释手
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.