Bỏ qua đến nội dung

爱不释手

ài bù shì shǒu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yêu thích đến nỗi không muốn rời tay
  2. 2. thích đến nỗi không muốn buông tay
  3. 3. thích đến nỗi không muốn rời tay

Usage notes

Common mistakes

Used for objects, not people. Saying 我对他爱不释手 is incorrect; use 我喜欢他 instead.

Cultural notes

Reflects a cultural appreciation for cherished objects, often used for books, art, or gadgets.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他对这本书 爱不释手
He loves this book so much he can't put it down.
爱不释手
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4063525)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.