Bỏ qua đến nội dung

爽身粉

shuǎng shēn fěn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phấn rôm
  2. 2. phấn tan