牡丹亭
mǔ dan tíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. The Peony Pavilion (1598), play by Tang Xianzu 湯顯祖|汤显祖[tāng xiǎn zǔ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.