Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giá cả
- 2. giá hàng hóa
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5物价 指数上涨了。
随着 物价 上涨,房租也水涨船高。
最近 物价 涨了不少。
最近, 物价 持续攀升。
老百姓都希望 物价 能稳定。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.