稳定物价
wěn dìng wù jià
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giá cả ổn định
- 2. giá cả hàng hóa do chính phủ ấn định (trong nền kinh tế chỉ huy)
- 3. bình ổn giá (hàng hóa)