Bỏ qua đến nội dung

物是人非

wù shì rén fēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh vật vẫn còn đó nhưng người đã đổi thay

Câu ví dụ

Hiển thị 1
物是人非
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1577302)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.