Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

牵线人

qiān xiàn rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sb who pulls strings to get things done
  2. 2. wirepuller
  3. 3. go-between
  4. 4. matchmaker