Bỏ qua đến nội dung

特古西加尔巴

tè gǔ xī jiā ěr bā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Tegucigalpa, thủ đô của Honduras