Bỏ qua đến nội dung

狂风暴雨

kuáng fēng bào yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. howling wind and torrential rain (idiom)
  2. 2. (fig.) difficult, dangerous situation