狗屁

gǒu pì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bullshit
  2. 2. nonsense

Câu ví dụ

Hiển thị 2
狗屁
Nguồn: Tatoeba.org (ID 849658)
一堆 狗屁
Nguồn: Tatoeba.org (ID 849659)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 狗屁