狗屁不通
gǒu pì bù tōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. incoherent (writing or speech)
- 2. nonsensical
- 3. a load of crap
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.