Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

狗扯羊皮

gǒu chě yáng pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fuss around
  2. 2. to buzz about uselessly
  3. 3. to wag one's tongue