狡兔死走狗烹
jiǎo tù sǐ zǒu gǒu pēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 兔死狗烹[tù sǐ gǒu pēng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.