狮子

shī zǐ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. Leo (star sign)
  2. 2. Shihtzu township in Pingtung County 屏東縣|屏东县[píng dōng xiàn], Taiwan

Từ cấu thành 狮子