Định nghĩa
- 1. đồ chơi
- 2. vật chơi
Câu ví dụ
Hiển thị 5这个 玩具 是奶奶送给我的。
他喜欢耍 玩具 。
孩子们对新奇的 玩具 充满了好奇。
婴儿摇晃着手里的 玩具 。
他用手指捅了捅那个软软的 玩具 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 玩具
đồ chơi tình dục
trò chơi ghép hình
trò chơi ghép hình
đồ chơi trí tuệ
đồ chơi nhồi bông
xưởng sản xuất đồ chơi
súng đồ chơi
đồ chơi giáo dục
đồ chơi chạy bằng pin