Bỏ qua đến nội dung

环境保护

huán jìng bǎo hù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảo vệ môi trường

Câu ví dụ

Hiển thị 3
经济发展与 环境保护 息息相关。
我们不能忽视 环境保护
我们必须统筹兼顾经济发展和 环境保护

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.