环境保护
huán jìng bǎo hù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bảo vệ môi trường
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 3经济发展与 环境保护 息息相关。
我们不能忽视 环境保护 。
我们必须统筹兼顾经济发展和 环境保护 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.