Bỏ qua đến nội dung

保护

bǎo hù
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảo vệ
  2. 2. chăm sóc
  3. 3. đảm bảo

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
保护 人身安全很重要。
保护 珍稀动物是每个人的责任。
保护 生态是每个人的责任。
我们努力 保护 环境。
消费者有权 保护 自己的利益。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 保护

一类保护动物
yī lèi bǎo hù dòng wù

động vật được bảo vệ cấp một

中国国家环境保护总局
zhōng guó guó jiā huán jìng bǎo hù zǒng jú

Cục Tổng cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc (SEPA)

伊通自然保护区
yī tōng zì rán bǎo hù qū

Khu bảo tồn thiên nhiên Yitong

保护主义
bǎo hù zhǔ yì

chủ nghĩa bảo hộ

保护人
bǎo hù rén

người bảo hộ

保护伞
bǎo hù sǎn

ô bảo hộ

保护剂
bǎo hù jì

chất bảo vệ

保护区
bǎo hù qū

khu bảo tồn

保护国
bǎo hù guó

nước bảo hộ

保护性
bǎo hù xìng

tính bảo vệ

保护模式
bǎo hù mó shì

chế độ bảo vệ

保护神
bǎo hù shén

thần hộ mệnh

保护者
bǎo hù zhě

người bảo vệ

保护色
bǎo hù sè

màu ngụy trang

全国重点文物保护单位
quán guó zhòng diǎn wén wù bǎo hù dān wèi

Di tích lịch sử và văn hóa trọng điểm quốc gia

受法律保护权
shòu fǎ lǜ bǎo hù quán

quyền được pháp luật bảo hộ

国家一级保护
guó jiā yī jí bǎo hù

được nhà nước bảo vệ cấp một

密码保护
mì mǎ bǎo hù

bảo vệ bằng mật khẩu

屏幕保护程序
píng mù bǎo hù chéng xù

trình bảo vệ màn hình

拉鲁湿地国家自然保护区
lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū

Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa

消费者保护
xiāo fèi zhě bǎo hù

bảo vệ người tiêu dùng (luật)

环境保护
huán jìng bǎo hù

bảo vệ môi trường

环境保护部
huán jìng bǎo hù bù

Bộ Bảo vệ Môi trường (Trung Quốc)

白水江自然保护区
bái shuǐ jiāng zì rán bǎo hù qū

Khu bảo tồn thiên nhiên Bạch Thủy Giang, Cam Túc

卧龙大熊猫保护区
wò lóng dà xióng māo bǎo hù qū

Khu bảo tồn gấu trúc lớn Ngọa Long ở huyện Vấn Xuyên, tây bắc Tứ Xuyên

卧龙自然保护区
wò lóng zì rán bǎo hù qū

Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Ngọa Long ở huyện Vấn Xuyên, tây bắc Tứ Xuyên, nơi sinh sống của gấu trúc lớn

自然保护区
zì rán bǎo hù qū

khu bảo tồn thiên nhiên

贸易保护主义
mào yì bǎo hù zhǔ yì

chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch