珍珠小番茄
zhēn zhū xiǎo fān qié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 聖女果|圣女果[shèng nu:3 guǒ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.