Bỏ qua đến nội dung

珠穆朗玛

zhū mù lǎng mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mt Chomolungma or Qomolangma (Tibetan)
  2. 2. Mt Everest
  3. 3. Nepalese: Sagarmatha